general verdict

general verdict

The jury delivers a general verdict in the courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: Phán quyết chung (trong tố tụng pháp ) – một phán quyết thông thường của bồi thẩm đoàn, tuyên bố bên nào thắng kiện không đưa ra bất kỳ nhận định hay phát hiện cụ thể nào về các tình tiết thực tế của vụ án.

dụ sử dụng
  • (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết chung lợi cho nguyên đơn.)
  • (Trong một phán quyết chung, bồi thẩm đoàn chỉ đơn giản tuyên bố ai thắng kiện, chứ không nêu lý do tại sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a general verdict": đưa ra một phán quyết chung.

    • The judge instructed the jury to deliver a general verdict after deliberation. (Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết chung sau khi thảo luận.)
  • "general verdict vs. special verdict": phán quyết chung đối lập với phán quyết đặc biệt (nơi bồi thẩm đoàn phải trả lời các câu hỏi cụ thể về tình tiết vụ án).

    • Unlike a general verdict, a special verdict requires the jury to answer specific questions of fact. (Không giống như phán quyết chung, phán quyết đặc biệt yêu cầu bồi thẩm đoàn trả lời các câu hỏi cụ thể về tình tiết thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdict (n): phán quyết (nói chung).

    • The verdict was announced in court. (Phán quyết đã được công bố tại tòa.)
  • Special verdict (n): phán quyết đặc biệt ( nêu nhận định về tình tiết).

    • The judge preferred a special verdict to clarify the facts. (Thẩm phán ưa thích phán quyết đặc biệt để làm các tình tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary verdict: phán quyết thông thường (đồng nghĩa với phán quyết chung).

    • An ordinary verdict is the same as a general verdict. (Phán quyết thông thường giống với phán quyết chung.)
  • Blanket verdict: phán quyết bao quát (không đi vào chi tiết).

    • The jury gave a blanket verdict without explanation. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết bao quát không giải thích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể dùng: - "to return a verdict": đưa ra phán quyết. - The jury returned a general verdict after three hours of deliberation. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết chung sau ba giờ thảo luận.)

Thành ngữ liên quan
  • "to have a verdict in": phán quyết (thường dùng trong bối cảnh tòa án).
    • We will have a general verdict in by tomorrow. (Chúng tôi sẽ phán quyết chung vào ngày mai.)